translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trên không" (1件)
trên không
日本語 空中
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
米国はイスラエル空軍の約10倍の規模の空中給油機部隊を保有している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trên không" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trên không" (2件)
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
サイバースペース上の情報を厳しく管理する必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)